khí áp

khí áp

Nhà khí tượng học đang theo dõi sự thay đổi của khí áp để dự báo thời tiết.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áp suất của không khí trong khí quyển Trái Đất: "Khí áp" lực tác động của không khí lên một đơn vị diện tích bề mặt. được tạo ra bởi trọng lượng của cột không khí phía trên.
    • Chỉ số đo lường áp suất khí quyển: "Khí áp" cũng dùng để chỉ giá trị cụ thể của áp suất này, thường được đo bằng đơn vị hectopascal (hPa), milibar (mb) hoặc milimet thủy ngân (mmHg).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khí ápvùng đồng bằng thường cao hơnvùng núi. (Áp suất không khívùng đồng bằng thường cao hơnvùng núi.)
    • Các cơn bão thường hình thànhkhu vực khí áp thấp. (Các cơn bão thường hình thànhkhu vực áp suất khí quyển thấp.)
    • Nhà khí tượng học đang theo dõi sự thay đổi của khí áp để dự báo thời tiết. (Nhà khí tượng học đang theo dõi sự thay đổi của áp suất không khí để dự báo thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khí áp cao": chỉ khu vực hoặc thời điểm áp suất khí quyển lớn hơn mức trung bình xung quanh, thường liên quan đến thời tiết ổn định, quang mây.

    • Khu vực chịu ảnh hưởng của khí áp cao nên trời nắng ráo. (Khu vực chịu ảnh hưởng của áp suất cao nên trời nắng ráo.)
  • "Khí áp thấp": chỉ khu vực hoặc thời điểm áp suất khí quyển nhỏ hơn mức trung bình xung quanh, thường liên quan đến thời tiết xấu, mưa, bão.

    • Áp thấp nhiệt đới một vùng khí áp thấp hình thành trên biển. (Áp thấp nhiệt đới một vùng áp suất thấp hình thành trên biển.)
  • "Sự thay đổi khí áp": chỉ hiện tượng áp suất khí quyển tăng hoặc giảm, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người (như đau đầu, đau khớp) dự báo thời tiết.

    • Sự thay đổi khí áp đột ngột khiến nhiều người cảm thấy mệt mỏi. (Sự thay đổi áp suất không khí đột ngột khiến nhiều người cảm thấy mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Áp suất khí quyển: Cụm từ đồng nghĩa, mang tính học thuật hơn, thường dùng trong vật khí tượng học.

    • Áp suất khí quyển chuẩnmực nước biển 1013 hPa. (Áp suất khí quyển chuẩnmực nước biển 1013 hPa.)
  • Áp suất không khí: Cụm từ đồng nghĩa, cách diễn đạt phổ biến khác.

  • Khí áp kế (danh từ): Dụng cụ dùng để đo khí áp.
Từ đồng nghĩa
  • Áp suất khí quyển
  • Áp suất không khí
  • Áp suất khí trời (ít dùng)
Thành ngữ liên quan
  • "Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa": Thành ngữ này đôi khi được liên hệ một cách ẩn dụ với việc thay đổi môi trường từ nơi khí áp này sang nơi khí áp khác nhưng vẫn gặp vấn đề tương tự, tuy nhiên đây không phải nghĩa trực tiếp.

Từ chứa "khí áp"